Lời nói đầu:Eo biển Hormuz bị phong tỏa, giá dầu Brent vọt 25%, đồng rupee Ấn Độ chạm đáy lịch sử 93,94 và UAE khẩn cầu đường cứu sinh đô la từ Fed. Phân tích sâu về lý do tại sao cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất thập kỷ lại đang củng cố, chứ không phải phá hủy, hệ thống petrodollar.
Kể từ khi eo biển Hormuz bị phong tỏa sau cuộc xung đột Iran vào cuối tháng Hai năm 2026, một làn sóng phân tích đã nổi lên với luận điểm rằng cú sốc này chính là đòn kết liễu cho hệ thống petrodollar. Thực tế trên thị trường lại đang kể một câu chuyện hoàn toàn ngược lại.

Cuộc tranh luận về tương lai đô la trong thời chiến
Ngày 28 tháng Hai năm 2026, Mỹ và Israel tiến hành các cuộc không kích vào Iran, kéo theo việc Tehran đóng cửa eo biển Hormuz, con đường huyết mạch vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thô toàn cầu. Cú sốc địa chính trị này lập tức làm dấy lên một làn sóng phân tích quen thuộc: rằng sự gián đoạn trên thị trường dầu mỏ sẽ là chất xúc tác cuối cùng đẩy nhanh quá trình phi đô la hóa, đưa thế giới sang kỷ nguyên tiền tệ đa cực.
Đây không phải là lần đầu tiên luận điểm này xuất hiện. Mỗi lần giá dầu tăng mạnh, mỗi lần căng thẳng Trung Đông leo thang, câu chuyện về “sự sụp đổ của petrodollar” lại được kể lại như một điều gần như tất yếu. Tuy nhiên, những gì đang diễn ra trên thực tế trong hai tháng qua lại phủ nhận toàn bộ luận điểm đó, không phải một phần, mà là hoàn toàn.
Dữ liệu thị trường, hành vi của các ngân hàng trung ương, và những quyết định chính sách khẩn cấp từ các nền kinh tế lớn đều chỉ về cùng một hướng: cuộc khủng hoảng năng lượng này đang làm tăng, chứ không phải giảm, nhu cầu toàn cầu đối với đô la Mỹ.
Brent tăng 25%, DXY leo lên đỉnh 14 tháng: Thị trường nói gì?
Trong những tuần đầu sau cuộc không kích vào Iran, giá dầu Brent tăng khoảng 25%, từ vùng 70 đô la lên ngưỡng trên 100 đô la một thùng. Điều đáng chú ý hơn cả mức tăng giá dầu là phản ứng của đồng đô la: thay vì suy yếu, đô la mạnh lên cùng chiều với giá dầu, tạo ra một mối tương quan đảo ngược so với kịch bản lịch sử thông thường.

Alex Cohen, chiến lược gia ngoại hối tại Bank of America, nhận định rằng “thị trường dầu đang định hướng cho toàn bộ thị trường FX,” chỉ ra rằng mọi biến động giá liên quan đến eo biển Hormuz đều kéo theo những dao động đáng kể trên các cặp tiền tệ lớn. Còn Neil Sutherland, nhà quản lý danh mục tại Schroder Investment Management, lý giải cơ chế cụ thể hơn: “Giá dầu cao hơn về mặt cơ học cải thiện cán cân thương mại của Mỹ và làm tăng nhu cầu đô la trên toàn cầu để thực hiện các giao dịch năng lượng.”
Đây chính là điểm cốt lõi mà nhiều phân tích bỏ qua. Khi giá dầu tăng, quy mô danh nghĩa của mỗi giao dịch dầu mỏ toàn cầu đều tăng theo, và vì hầu hết các giao dịch đó vẫn được tính giá và thanh toán bằng đô la Mỹ, điều đó có nghĩa là nhu cầu đô la tuyệt đối trên toàn thị trường tăng vọt. Khủng hoảng năng lượng không làm suy yếu vai trò của đô la, nó khuếch đại vai trò đó.
Chỉ số DXY, đại diện cho giá trị của đô la so với rổ sáu đồng tiền lớn mà đồng euro chiếm hơn 57% trọng số, đã đạt đỉnh vào ngày 30 tháng 03 năm 2026, chạm mức cuối cùng được ghi nhận vào tháng Năm và tháng Sáu năm 2025. Đây là tín hiệu rõ ràng nhất để đo lường phản ứng thực sự của thị trường: trong thời kỳ khủng hoảng gắn với năng lượng, thanh khoản toàn cầu có xu hướng hội tụ về phía đô la.
Kể từ đó, DXY đã dần nới lỏng khi có những kỳ vọng thận trọng về một thỏa thuận ngừng bắn, dao động quanh vùng 98,40 trong phiên giao dịch giữa tháng Tư. Tuy nhiên, sự sụt giảm này không phản ánh bất kỳ sự suy yếu cơ bản nào, mà đơn giản là một sự điều chỉnh của phần bù rủi ro địa chính trị khi căng thẳng quân sự tạm thời hạ nhiệt.

Kiến trúc tài chính dầu mỏ: Tại sao chuyển đổi tiền tệ không đơn giản như tắt một công tắc
Để hiểu tại sao hệ thống petrodollar không dễ sụp đổ, cần nhìn vào cấu trúc tài chính thực sự của thị trường dầu, không phải chỉ nhìn vào giá giao ngay.
Toàn bộ hệ sinh thái tài chính của thị trường dầu mỏ, từ định giá, lập hóa đơn, phòng ngừa rủi ro cho đến thực hành sử dụng tài sản thế chấp, đều được định danh chủ yếu bằng đô la Mỹ. Điều này không phải vì quyết định chính trị của bất kỳ chính phủ nào, mà vì những yêu cầu thực tiễn của thanh khoản và độ sâu thị trường.
Như Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) đã chỉ ra trong báo cáo nghiên cứu của mình, sự thống trị của đô la trong việc lập hóa đơn thương mại phản ánh các hiệu ứng mạng lưới và sự sẵn có của các thị trường tài chính sâu mà chưa có đồng tiền nào khác có thể tái tạo. Đây là vòng lặp tự củng cố: càng nhiều giao dịch được thực hiện bằng đô la, đô la càng thanh khoản hơn, và sự thanh khoản cao hơn lại khuyến khích nhiều giao dịch hơn bằng đô la.
Điều này đặc biệt có liên quan trong các cú sốc nguồn cung, khi nhu cầu phòng ngừa rủi ro và tài trợ tăng vọt. Khi biến động của dầu Brent kỳ hạn tháng đầu tiên đạt khoảng 70% vào đầu tháng Ba năm 2026 theo ghi nhận từ StoneX, các sàn giao dịch tương lai lập tức tăng yêu cầu ký quỹ, buộc các nhà giao dịch và công ty năng lượng phải huy động thêm nguồn vốn, mà nguồn vốn đó phần lớn phải là đô la Mỹ. Chi phí phòng ngừa rủi ro dầu tăng lên không phải là tín hiệu thoát khỏi đô la, mà là tín hiệu của việc đô la được đòi hỏi nhiều hơn trong từng giao dịch.
Marco Saggese, Phó Chủ tịch phụ trách Bán hàng Thanh toán bù trừ và Thực thi tại StoneX, mô tả thực tế này một cách trực tiếp: khi biến động thị trường leo thang, sàn giao dịch tăng yêu cầu ký quỹ và các công ty trở thành “khách hàng siêu ký quỹ,” buộc phải phân bổ vốn nhiều hơn để duy trì các vị thế. Toàn bộ cơ chế này tạo ra một vòng phản hồi: giá dầu cao hơn dẫn đến nhu cầu tài trợ lớn hơn, nhu cầu tài trợ lớn hơn kéo theo nhu cầu đô la tăng thêm.
Các đồng tiền châu Á và bài toán thanh khoản đô la cấp bách
Cú sốc này không chỉ tác động đến lý thuyết, nó đang hiện diện rất cụ thể trong dữ liệu của từng nền kinh tế.
Ấn Độ, một trong những nước nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới, chứng kiến đồng rupee rơi xuống mức thấp kỷ lục 93,94 rupee đổi một đô la vào ngày 23 tháng 03 năm 2026, kéo dài đà mất giá 3,6% trong năm tính đến thời điểm đó. Theo dữ liệu từ NSDL, các nhà đầu tư nước ngoài đã bán ròng cổ phiếu Ấn Độ trị giá 1,07 nghìn tỷ rupee trong năm 2026, kết hợp với việc cán cân thanh toán của nước này dự kiến thâm hụt trong hai năm tài chính liên tiếp lần đầu tiên trong lịch sử kinh tế Ấn Độ hiện đại. Đồng won Hàn Quốc, đồng ringgit Malaysia, và nhiều đồng tiền khác ở châu Á cũng ghi nhận áp lực tương tự.

Logic của hiện tượng này rất rõ ràng: các nước nhập khẩu năng lượng phụ thuộc nhiều vào dầu từ Trung Đông bây giờ cần gom thêm nhiều đô la hơn để thanh toán cho các lô hàng dầu có giá cao hơn. Điều đó tạo ra áp lực bán đồng nội tệ và mua đô la, khiến tỷ giá các đồng tiền khu vực lao dốc, thúc đẩy các ngân hàng trung ương can thiệp, và để can thiệp, họ cần bán tài sản dự trữ có tính thanh khoản cao nhất có thể, mà tài sản đó chính là trái phiếu Chính phủ Mỹ.
Thổ Nhĩ Kỳ bán 58,4 tấn vàng: Khi tài sản dự trữ trở thành vũ khí chống khủng hoảng
Trường hợp Thổ Nhĩ Kỳ là minh họa cụ thể và ấn tượng nhất cho động lực này.
Trong vòng hai tuần của tháng Ba năm 2026, Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ đã bán và hoán đổi khoảng 58,4 tấn vàng, trị giá hơn 8 tỷ đô la, tương đương hơn 10% tổng dự trữ vàng của nước này. Cụ thể, dự trữ giảm 6 tấn trong tuần ngày 13/03 và sụt thêm 52,4 tấn trong tuần ngày 20/03. Cùng giai đoạn đó, Thổ Nhĩ Kỳ cũng bán khoảng 26 tỷ đô la ngoại tệ để bảo vệ đồng lira.
Nhà kinh tế Iris Cibre, người sáng lập Phoenix Consultancy tại Istanbul, xác nhận rằng mục tiêu chính của các đợt bán và hoán đổi này là hỗ trợ đồng lira, không phải do bất kỳ sự mất lòng tin nào vào trái phiếu Mỹ hay đô la.
Bối cảnh cho quyết định này rất rõ ràng: Israel tấn công mỏ khí đốt South Pars của Iran vào ngày 24 tháng 03 khiến Iran cắt ngay xuất khẩu khí đốt tự nhiên sang Thổ Nhĩ Kỳ, mà Iran vốn là nhà cung cấp khí đốt đường ống lớn thứ hai của Ankara, đáp ứng 13 đến 14% tổng nhu cầu nhập khẩu khí đốt. Với hợp đồng đường ống 25 năm sắp hết hạn vào tháng Bảy năm 2026 và không có nguồn cung thay thế tương đương trong ngắn hạn, chi phí năng lượng của Thổ Nhĩ Kỳ về cơ bản đã tăng gấp đôi chỉ trong một đêm.
Điều quan trọng là Thổ Nhĩ Kỳ có thể thực hiện các giao dịch bán này nhanh chóng nhờ một sắp xếp từ trước: khoảng 111 tấn vàng đã được ký gửi tại Ngân hàng Anh, cho phép thanh lý trực tiếp tại thị trường London mà không cần vận chuyển vật lý xuyên biên giới. Đây là hành vi can thiệp FX tiêu chuẩn, không phải tuyên bố về niềm tin vào bất kỳ đồng tiền nào.
Daniel Ghali, chiến lược gia hàng hóa tại TD Securities, tổng kết: cuộc chiến ở Iran có thể làm giảm nhu cầu vàng của các ngân hàng trung ương trong ngắn hạn và buộc một số nước phải bán dự trữ để đáp ứng các nghĩa vụ định danh bằng đô la. Nói cách khác, vàng bị bán không phải để thoát khỏi đô la, mà là để lấy đô la.
Ngay cả nước xuất khẩu dầu lớn nhất cũng cần đô la
Không có ví dụ nào minh họa sức mạnh thực sự của hệ thống petrodollar một cách thuyết phục hơn vụ việc UAE vào tháng 04 này.
Thống đốc Ngân hàng Trung ương UAE Khaled Mohamed Balama đã đề xuất ý tưởng về một đường hoán đổi tiền tệ với các quan chức Fed và Bộ Tài chính Mỹ, bao gồm Bộ trưởng Scott Bessent, bên lề các cuộc họp của Ngân hàng Thế giới và IMF tại Washington vào tuần trước. Theo Fortune, UAE có khoảng 270 tỷ đô la dự trữ ngoại hối và hàng nghìn tỷ đô la trong các quỹ tài sản quốc gia, tuy nhiên nước này vẫn lo lắng rằng chiến tranh có thể gây tổn hại cho cơ sở hạ tầng năng lượng và vị thế là trung tâm tài chính quốc tế của mình.
Bộ trưởng Tài chính Bessent xác nhận trước Ủy ban Thượng nghị viện ngày 22 tháng 04 rằng “nhiều đồng minh vùng Vịnh” đã yêu cầu đường hoán đổi, không chỉ UAE. Ông giải thích mục đích thực sự của cơ chế này: “Các đường hoán đổi, dù từ Fed hay Kho bạc, là để duy trì trật tự trên thị trường tài trợ đô la và ngăn chặn việc bán tài sản Mỹ theo cách gây rối loạn.” Điều đáng chú ý là phía Emirati cũng cảnh báo: nếu thiếu đô la, UAE có thể buộc phải sử dụng nhân dân tệ hoặc các đồng tiền khác trong các giao dịch dầu khí.
Đường hoán đổi tiền tệ, về bản chất, là cơ chế cho phép ngân hàng trung ương của một nước rút đô la từ Fed để đổi lấy đồng nội tệ của mình theo tỷ giá hiện hành, hoạt động như một tấm bảo hiểm chống lại tình trạng khan hiếm tiền tệ mà không cần bán tài sản khẩn cấp. Fed hiện có thỏa thuận thường trực với năm ngân hàng trung ương: ECB, Ngân hàng Canada, Ngân hàng Anh, Ngân hàng Nhật Bản và Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ. Mở rộng sang UAE sẽ là bước đột phá đáng kể về phạm vi.
Thực tế đáng suy ngẫm nằm ở đây: UAE là một trong những nước xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới, nước thu về hàng chục tỷ đô la mỗi năm từ việc bán năng lượng. Vậy mà ngay cả họ, trong giai đoạn căng thẳng, cũng cần tìm kiếm đường cứu sinh đô la từ Mỹ. Đây là bằng chứng mạnh nhất cho thấy cả bên xuất khẩu dầu lẫn bên nhập khẩu đều không thể thoát ra ngoài quỹ đạo của hệ thống đô la khi áp lực leo thang.
Không có “Sell America”: Khi thị trường phủ nhận câu chuyện sụp đổ
Một trong những lập luận thường gặp trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng là hiện tượng “Sell America,” tức là khi cả cổ phiếu Mỹ, đô la và trái phiếu Chính phủ Mỹ đồng thời lao dốc, phản ánh sự mất niềm tin toàn diện vào tài sản Mỹ.
Dữ liệu từ The Kobeissi Letter cho thấy một bức tranh rất khác: trong năm 2026, số ngày mà cả ba lớp tài sản Mỹ này đồng thời giảm chỉ là 9, thấp nhất trong vòng 11 năm. Con số này mâu thuẫn trực tiếp với luận điểm rằng cuộc chiến Iran đang làm xói mòn lòng tin vào đô la hay tài sản Mỹ nói chung.

Giải thích cho điều này liên quan đến bất cân xứng cơ bản giữa các nước xuất khẩu và nhập khẩu dầu. Trong khi các nước nhập khẩu phải gom thêm đô la để thanh toán hóa đơn năng lượng tăng cao, các nước xuất khẩu thu về doanh thu dầu mỏ cao hơn, nhưng doanh thu đó vẫn chủ yếu được định danh bằng đô la và thường được tái đầu tư vào tài sản đô la, đặc biệt là trái phiếu Chính phủ Mỹ. Cả hai chiều dòng chảy này đều hội tụ về phía đô la, tạo nên một trạng thái tự nhiên mà trong đó không có làn sóng “Sell America” nào thực sự hình thành trong bối cảnh khủng hoảng dầu mỏ.
Điều này cũng giải thích tại sao kho bạc Mỹ vẫn duy trì vai trò là tài sản thế chấp chất lượng cao nhất trong hệ thống tài chính toàn cầu. Ngay cả khi các ngân hàng trung ương bán trái phiếu Chính phủ Mỹ để lấy thanh khoản, cầu đối với tài sản định danh bằng đô la vẫn mạnh, vì những giao dịch bán đó chính xác là bằng chứng về việc trái phiếu Chính phủ Mỹ thực hiện chức năng cốt lõi của nó như một kho dự trữ thanh khoản khẩn cấp.
Câu chuyện dự trữ ngoại hối: Bán trái phiếu Mỹ không có nghĩa là thoát khỏi đô la
Kể từ cuối tháng Hai năm 2026, lượng trái phiếu Chính phủ Mỹ do nước ngoài nắm giữ thông qua tài khoản lưu ký tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York giảm khoảng 82 tỷ đô la. Nhiều người ngay lập tức đọc con số này như bằng chứng của phi đô la hóa, nhưng đây là một hiểu nhầm có tính hệ thống về cách các ngân hàng trung ương vận hành trong thời kỳ căng thẳng.
Theo Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR), các nước đối mặt với áp lực tỷ giá thường thanh lý tài sản đô la chính xác vì những tài sản đó có tính thanh khoản cao nhất và dễ chuyển đổi thành tiền mặt nhất. Đây không phải hành động từ bỏ đô la, mà là hành động khai thác tính thanh khoản ưu việt của đô la trong thời điểm cần thiết nhất.
Trên thực tế, có sự khác biệt quan trọng giữa hai loại dòng chảy: các giao dịch bán trái phiếu Mỹ để đáp ứng nhu cầu thanh khoản tức thời, và các hoạt động tái cơ cấu danh mục dài hạn do kỳ vọng về lợi nhuận hay rủi ro thay đổi. Bối cảnh hiện tại rõ ràng thuộc về loại thứ nhất. Không có bằng chứng nào về sự phân bổ lại rộng rãi từ tài sản đô la sang các đồng tiền dự trữ thay thế. Các dòng chảy bán tập trung ở những nước có sự phụ thuộc nhập khẩu năng lượng cao, đặc biệt là Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Thái Lan.
Petroyuan: Tham vọng thực và giới hạn thực
Không thể phân tích câu chuyện petrodollar mà bỏ qua phần mà Trung Quốc đang đóng vai trò ngày càng nổi bật.
Hợp đồng dầu thô kỳ hạn định danh bằng nhân dân tệ trên Sàn Giao dịch Năng lượng Quốc tế Thượng Hải (INE), ra đời vào tháng 03 năm 2018, đại diện cho nỗ lực chiến lược quan trọng nhất của Bắc Kinh trong việc quốc tế hóa đồng tiền thông qua thị trường năng lượng. Các nhà nghiên cứu tại Routledge mô tả hợp đồng INE như một công cụ “statecraft tài chính,” cho phép Trung Quốc thúc đẩy sử dụng nhân dân tệ trong hàng hóa và giảm sự phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng pháp lý Mỹ.
Trong bối cảnh cuộc chiến Iran, có báo cáo rằng Iran đã cho phép một số lô dầu đi qua chỉ khi thanh toán bằng nhân dân tệ, trong khi Mallika Sachdeva, chiến lược gia tại Deutsche Bank, nhận định rằng cuộc xung đột này “có thể là chất xúc tác cho sự xói mòn sự thống trị của petrodollar và sự khởi đầu của petroyuan.”
Tuy nhiên, điều quan trọng là đặt tham vọng này vào đúng bối cảnh. Dù INE đã đạt được những bước tiến đáng kể kể từ khi ra đời, thị phần và độ sâu thanh khoản của nó vẫn không thể so sánh với Brent và WTI. Chuyển đổi tiền tệ trong thị trường hàng hóa không phải là quyết định biên (marginal decision), nó đòi hỏi xây dựng toàn bộ một hạ tầng tài chính song song, bao gồm thị trường phái sinh thanh khoản, thực hành quản lý dự trữ tương thích, và sự sẵn sàng của các đối tác thương mại trên toàn cầu.
Bên cạnh đó, phần lớn doanh thu từ dầu mà Arab Saudi và các nước vùng Vịnh khác có được vẫn được tái đầu tư vào tài sản định danh bằng đô la. Saudi Arabia dù để hợp đồng định giá dầu bằng đô la độc quyền hết hạn vào tháng Sáu năm 2024 và phát triển một số cơ sở hạ tầng thanh toán nhân dân tệ, nhưng đây là sự đa dạng hóa chiến lược chứ không phải sự thay thế. Sự đa dạng hóa này phản ánh logic địa chính trị nhiều hơn là nhu cầu thanh khoản thực tế.
Điều mà cuộc khủng hoảng này thực sự tiết lộ
Eo biển Hormuz là điểm thắt cổ chai vật lý của các dòng chảy dầu, nhưng nó không xác định đồng tiền mà các dòng chảy đó được định giá hoặc thanh toán. Ngay cả khi việc vận chuyển trở nên tốn kém hơn hay bị hạn chế, những chi phí đó được tính vào giá dầu định danh bằng đô la, không tạo ra bất kỳ áp lực nào buộc chuyển đổi chế độ tiền tệ.
Hành vi thị trường trong giai đoạn này xác nhận một điều mà nhiều lý thuyết phi đô la hóa thường bỏ qua: trong các thời kỳ căng thẳng địa chính trị và biến động giá hàng hóa, đô la không suy yếu mà mạnh lên. Mô hình này không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh nền tảng cốt lõi của hệ thống tài chính toàn cầu, nơi đô la Mỹ và trái phiếu Chính phủ Mỹ đóng vai trò là hình thức tài sản thế chấp chất lượng cao chủ yếu trên toàn thế giới.
Những gì chúng ta đang chứng kiến không phải là bằng chứng của sự suy giảm lòng tin vào đô la. Đây là bằng chứng của điều ngược lại: khi hệ thống chịu áp lực, mọi người, từ các nước nhập khẩu dầu ở châu Á đến các ngân hàng trung ương ở Trung Đông, đều chạy đến đô la như điểm neo ổn định duy nhất có thể tin cậy.
Hệ thống petrodollar không “sụp đổ,” nó đang được kiểm nghiệm và trụ vững
Mỗi lần xảy ra một cú sốc lớn trong thị trường năng lượng, câu chuyện về sự sụp đổ của petrodollar lại xuất hiện, được kể với mức độ tự tin ngày càng cao. Cuộc chiến Iran năm 2026 không phải ngoại lệ. Nhưng cuộc kiểm tra này, giống như những lần trước, đang xác nhận tính bền vững của hệ thống thay vì sự dễ bị tổn thương của nó.
Để hệ thống petrodollar thực sự tan vỡ, không chỉ cần sự tắc nghẽn của một eo biển hay biến động giá dầu. Nó đòi hỏi một đồng tiền thay thế có đủ chiều sâu thị trường, cơ sở hạ tầng phái sinh, vai trò tài sản thế chấp, và sự tin tưởng thể chế để thay thế đô la trong toàn bộ chuỗi giao dịch dầu mỏ toàn cầu. Hiện tại, không có đồng tiền nào thỏa mãn tất cả các tiêu chí đó.
Nghịch lý cốt lõi của cuộc khủng hoảng này là: đô la bị chỉ trích nhiều nhất chính trong thời điểm nó đang được cần đến nhiều nhất. Và nhu cầu đó, khi được thể hiện qua hành vi thực tế của thị trường, qua quyết định của các ngân hàng trung ương, qua yêu cầu của các nước vùng Vịnh về đường hoán đổi tiền tệ, là bằng chứng thuyết phục nhất về sức mạnh dai dẳng của hệ thống mà nhiều người đã vội khai tử.
Đối với các nhà đầu tư và nhà giao dịch đang theo dõi diễn biến này, điều đáng theo dõi không phải là liệu petrodollar có sụp đổ không, mà là cách hệ thống này tiếp tục thích nghi: từ việc Fed có thể mở rộng mạng lưới đường hoán đổi cho các nước vùng Vịnh, đến việc liệu các nước xuất khẩu dầu sẽ định vị thế nào trong một thế giới đa cực hơn về địa chính trị nhưng vẫn đơn cực về tài chính.
Nguồn tham khảo
- https://gulfnews.com/business/energy/is-petrodollar-starting-to-crack-how-iran-war-puts-world-oil-trade-at-risk-1.500513123
- https://www.vtmarkets.net/live-updates/the-dollar-index-stays-near-weekly-highs-as-a-us-naval-blockade-weakens-prospects-for-prolonging-iran-ceasefire/
- https://www.bis.org/publ/bppdf/bispap165.pdf
- https://www.stonex.com/en/insights/oil-hedging-costs-rise-as-volatility-surges/
- https://www.business-standard.com/markets/news/rupee-outlook-2026-iran-war-oil-fpi-outflows-inr-usd-100-level-126032400018_1.html
- https://www.canadianminingreport.com/blog/why-turkey-s-central-bank-sold-58-4-tonnes-of-gold-in-just-two-weeks
- https://www.phoenixrefining.com/blog/turkey-deploys-gold-reserves-to-defend-the-lira-as-iran-war-drags
- https://fortune.com/2026/04/20/uae-central-bank-dollar-lifeline-fed-treasury-currency-swap-chinese-yuan-iran-war/
- https://www.aljazeera.com/economy/2026/4/22/us-treasury-secretary-bessent-says-gulf-asian-allies-request-swap-lines
- https://x.com/KobeissiLetter/status/2046586295850348745
- https://www.cfr.org/backgrounders/dollar-worlds-reserve-currency
- https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/10670564.2026.2632254